Hai người cùng nói mình bị đau khớp tay. Một người là thoái hoá khớp — hao mòn theo thời gian. Người kia là viêm khớp dạng thấp — hệ miễn dịch tấn công chính màng hoạt dịch của khớp mình.
Hai bệnh khác nhau về bản chất, về tiên lượng, và về tính khẩn trương của việc điều trị.
Bảng phân biệt
| Đặc điểm | Viêm khớp dạng thấp | Thoái hoá khớp |
|---|---|---|
| Cứng khớp buổi sáng | Thường trên một giờ | Ngắn, dưới ba mươi phút |
| Khớp hay gặp | Khớp nhỏ bàn tay, cổ tay, bàn chân | Gối, háng, cột sống, khớp ngón xa |
| Tính đối xứng | Thường đối xứng hai bên | Có thể một bên |
| Sưng nóng | Rõ, sưng mềm do viêm màng hoạt dịch | Ít, chủ yếu do gai xương |
| Triệu chứng toàn thân | Mệt, sốt nhẹ, sụt cân | Không |
| Đau khi nào | Nghỉ nhiều thì cứng hơn; vận động đỡ | Vận động nhiều thì đau hơn |
| Tuổi khởi phát | Mọi lứa tuổi, hay ở tuổi trung niên | Tăng theo tuổi |
Điểm dễ nhớ nhất: cứng khớp buổi sáng kéo dài và sưng đối xứng các khớp nhỏ bàn tay là hai gợi ý mạnh nhất cho viêm khớp dạng thấp.
Vì sao thời điểm quan trọng
Trong viêm khớp dạng thấp, màng hoạt dịch bị viêm dày lên và dần ăn mòn sụn và xương dưới sụn. Quá trình phá huỷ này mạnh nhất trong những năm đầu.
Tổn thương xương một khi đã xảy ra thì không hồi phục. Nhưng nếu kiểm soát được viêm sớm, phần lớn tổn thương đó không xảy ra.
Đây là lý do y học khớp hiện đại nhấn mạnh khái niệm cửa sổ cơ hội: bắt đầu thuốc chống thấp khớp càng sớm, tiên lượng lâu dài càng tốt.
Chẩn đoán
Dựa trên tổ hợp:
- Lâm sàng — số khớp sưng, vị trí, tính đối xứng, thời gian cứng khớp, thời gian kéo dài triệu chứng.
- Xét nghiệm — yếu tố dạng thấp, anti-CCP, tốc độ máu lắng và CRP.
- Hình ảnh — X-quang bàn tay bàn chân, siêu âm khớp hoặc cộng hưởng từ để phát hiện viêm màng hoạt dịch sớm.
Lưu ý: xét nghiệm âm tính không loại trừ bệnh. Có thể thể huyết thanh âm tính với triệu chứng điển hình.
Điều trị
Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm là nền tảng. Chúng không chỉ giảm đau mà tác động vào quá trình bệnh, làm chậm phá huỷ khớp. Methotrexate thường là lựa chọn đầu tay.
Nhóm này cần xét nghiệm theo dõi định kỳ — công thức máu, men gan, chức năng thận — và đây là phần không được bỏ.
Thuốc sinh học và các nhóm mới được cân nhắc khi đáp ứng chưa đủ với thuốc nền.
Corticoid dùng ngắn hạn để kiểm soát đợt viêm cấp trong lúc chờ thuốc nền phát huy tác dụng; không phải giải pháp lâu dài vì tác dụng phụ khi dùng kéo dài.
NSAID giảm đau và viêm nhưng không làm chậm phá huỷ khớp — nên không thay thế được thuốc nền.
Không chỉ là bệnh của khớp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn toàn thân. Nó có thể ảnh hưởng phổi, mắt, mạch máu, và làm tăng nguy cơ tim mạch do tình trạng viêm mạn tính kéo dài.
Hệ quả thực tế: theo dõi không dừng ở khớp. Kiểm soát viêm tốt cũng chính là cách giảm nguy cơ tim mạch, và người bệnh nên được đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch định kỳ.
Sống chung với bệnh
- Vận động đều đặn — duy trì tầm vận động và sức cơ, tránh cứng khớp.
- Bảo vệ khớp — dùng dụng cụ hỗ trợ mở nắp chai, tay cầm to, tránh động tác gây tải lên khớp nhỏ.
- Nghỉ ngơi hợp lý trong đợt bùng phát, nhưng không bất động kéo dài.
- Bỏ thuốc lá — hút thuốc vừa là yếu tố nguy cơ mắc bệnh vừa làm bệnh nặng hơn và giảm đáp ứng điều trị.
- Tiêm chủng — quan trọng vì thuốc điều trị làm giảm miễn dịch; cần bàn với bác sĩ về lịch tiêm phù hợp.
- Theo dõi định kỳ — cả hiệu quả điều trị lẫn tác dụng phụ của thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt viêm khớp dạng thấp với thoái hoá khớp thế nào?
Ba điểm chính. Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ gợi ý viêm khớp dạng thấp, còn thoái hoá thì cứng ngắn hơn nhiều. Viêm khớp dạng thấp thường sưng đối xứng các khớp nhỏ bàn tay và cổ tay; thoái hoá hay gặp ở khớp chịu lực như gối, háng. Viêm khớp dạng thấp có triệu chứng toàn thân như mệt, sốt nhẹ.
Vì sao phải điều trị sớm?
Vì phá huỷ khớp diễn ra mạnh nhất trong những năm đầu của bệnh, và tổn thương xương khớp một khi đã xảy ra thì không hồi phục. Bắt đầu thuốc chống thấp khớp sớm làm thay đổi rõ tiên lượng lâu dài — đây là một trong những trường hợp thời điểm bắt đầu quan trọng ngang với lựa chọn thuốc.
Xét nghiệm âm tính thì loại trừ được bệnh không?
Không. Một tỷ lệ người bệnh có yếu tố dạng thấp và anti-CCP âm tính nhưng vẫn mắc bệnh — gọi là thể huyết thanh âm tính. Chẩn đoán dựa trên tổ hợp lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh, nên một xét nghiệm âm tính không đủ để yên tâm nếu triệu chứng điển hình.
Bệnh này có ảnh hưởng cơ quan khác không?
Có. Đây là bệnh tự miễn toàn thân, có thể ảnh hưởng phổi, mắt, mạch máu, và làm tăng nguy cơ tim mạch do viêm mạn tính. Vì thế việc theo dõi không chỉ dừng ở khớp, và kiểm soát viêm tốt cũng là cách bảo vệ tim mạch.